jazz up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Làm cho sinh động hơn, thú vị hơn, hấp dẫn hơn: "jazz up" có nghĩa thêm vào một chút sức sống, sự sáng tạo, hoặc yếu tố mới mẻ để cải thiện một thứ đó vốn đơn điệu, nhàm chán.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần làm cho bữa tiệc sinh động hơn với một chút âm nhạc trang trí.)
  • ( ấy đã làm cho chiếc váy của mình trở nên hấp dẫn hơn bằng một chiếc khăn quàng đầy màu sắc.)
  • (Giáo viên đã làm cho bài học thú vị hơn bằng các trò chơi tương tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jazz up" + danh từ: thường dùng để chỉ việc cải thiện vẻ ngoài, nội dung, hoặc không khí của một vật, sự kiện, hoặc ý tưởng.
    • He jazzed up his presentation with funny videos. (Anh ấy đã làm cho bài thuyết trình của mình sinh động hơn bằng các video hài hước.)
  • "jazz up" với nghĩa bóng: có thể dùng để nói về việc làm cho cuộc sống, công việc, hoặc mối quan hệ trở nên thú vị hơn.
    • They decided to jazz up their relationship by traveling together. (Họ quyết định làm cho mối quan hệ của mình thú vị hơn bằng cách đi du lịch cùng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Jazz (n): nhạc jazz (thể loại nhạc nguồn gốc từ "jazz up").
  • Jazzy (adj): sặc sỡ, sinh động, mang phong cách jazz.
    • She wore a jazzy dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Liven up: làm cho sống động hơn.
  • Spice up: thêm gia vị, làm cho thú vị hơn.
  • Enhance: nâng cao, cải thiện.
  • Brighten up: làm sáng sủa hơn, tươi mới hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pep up: làm cho tràn đầy năng lượng, sống động hơn.
    • A cup of coffee can pep you up in the morning. (Một tách cà phê có thể làm bạn tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.)
  • Juice up: thêm năng lượng, làm mạnh mẽ hơn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thể thao).
    • He juiced up the engine for better performance. (Anh ấy đã tăng cường động cơ để hiệu suất tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Jazz something up: thành ngữ trực tiếp của "jazz up", mang nghĩa làm mới, cải tiến.
    • Let's jazz up this old room with some new paint. (Hãy làm mới căn phòng này bằng một lớp sơn mới.)
jazz up
We should jazz up the living room with some colorful pillows.